不下则已

bất hạ tắc dĩ

Hán Việt: bất hạ tắc dĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 下 (hạ) + 則 (tắc) + 已 (dĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họa vô đơn chí

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi It never rains but it pours

Eng

  • Cihui It never rains but it pours

Từ liên quan

Gần nghĩa

不下于