不下則已 bất hạ tắc dĩ Hán Việt: bất hạ tắc dĩ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 下 (hạ) + 則 (tắc) + 已 (dĩ)Hán Việtbất hạ tắc dĩCấu tạo不 + 下 + 則 + 已 · bất + hạ + tắc + dĩ nghĩa thành phần: bất + hạ + tắc + dĩ Nghĩa EngCihui It never rains but it pours