不世之仇 bù shì zhī chóu · bất thế chi cừu Hán Việt: bất thế chi cừu · Pinyin: bù shì zhī chóu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 世 (thế) + 之 (chi) + 仇 (cừu)Pinyinbù shì zhī chóuHán Việtbất thế chi cừuCấu tạo不 + 世 + 之 + 仇 · bất + thế + chi + cừu nghĩa thành phần: bất + thế + chi + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不世:非凡。指极大的仇恨