不世之材 bù shì zhī cái · bất thế chi tài Hán Việt: bất thế chi tài · Pinyin: bù shì zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 世 (thế) + 之 (chi) + 材 (tài)Pinyinbù shì zhī cáiHán Việtbất thế chi tàiCấu tạo不 + 世 + 之 + 材 · bất + thế + chi + tài nghĩa thành phần: bất + thế + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不世:少有的,非常的。当世少有的人才。