不世之業 bù shì zhī yè · bất thế chi nghiệp Hán Việt: bất thế chi nghiệp · Pinyin: bù shì zhī yè Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 世 (thế) + 之 (chi) + 業 (nghiệp)Pinyinbù shì zhī yèHán Việtbất thế chi nghiệpCấu tạo不 + 世 + 之 + 業 · bất + thế + chi + nghiệp nghĩa thành phần: bất + thế + chi + nghiệp