不严密地

bất nghiêm mật địa

Hán Việt: bất nghiêm mật địa

Tổng quan

không chính xác

Cấu tạo: 不 (bất) + 嚴 (nghiêm) + 密 (mật) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không chặt chẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi imprecisely

Từ liên quan

Gần nghĩa

不严厉的 · 不严密的 · 不严格的 · 不严密 · 不严厉 · 不严肃