不严格的

bất nghiêm cách đích

Hán Việt: bất nghiêm cách đích

Tổng quan

cá hồi (ở Na,uy, Thuỵ,ddiển), lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm

Cấu tạo: 不 (bất) + 嚴 (nghiêm) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỏng lẻo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lax

Từ liên quan

Gần nghĩa

不严厉的 · 不严密地 · 不严密的 · 不严密 · 格的交替 · 格的标志 · 不严厉 · 不严肃