不嚴格的

bất nghiêm cách đích

Hán Việt: bất nghiêm cách đích

Tổng quan

cá hồi (ở Na,uy, Thuỵ,ddiển), lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm

Cấu tạo: (bất) + (nghiêm) + (cách) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá hồi (ở Na,uy, Thuỵ,ddiển), lỏng lẻo, không chặt chẽ; không nghiêm