不中抬举 bù zhòng tái jǔ · bất trung sĩ cử Hán Việt: bất trung sĩ cử · Pinyin: bù zhòng tái jǔ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 中 (trung) + 抬 (sĩ) + 举 (cử)Pinyinbù zhòng tái jǔHán Việtbất trung sĩ cửCấu tạo不 + 中 + 抬 + 举 · bất + trung + sĩ + cử nghĩa thành phần: bất + trung + sĩ + cử