不中抬举

bù zhòng tái jǔ bất trung sĩ cử

Hán Việt: bất trung sĩ cử · Pinyin: bù zhòng tái jǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (trung) + (sĩ) + (cử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不知好歹。《儒林外史》第一回:「時知縣此時心中十分惱怒,本要立即差人拿了王冕來責懲一番;又想恐怕危老師說他暴躁,且忍口氣回去,慢慢向老師說明此人不中抬舉,再處置他也不遲。」