不丹國旗 bù dān guó qí · bất đan quốc kì Hán Việt: bất đan quốc kì · Pinyin: bù dān guó qí Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 丹 (đan) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinbù dān guó qíHán Việtbất đan quốc kìCấu tạo不 + 丹 + 國 + 旗 · bất + đan + quốc + kì nghĩa thành phần: bất + đan + quốc + kì