不爲戎首 bù wéi róng shǒu · bất vi nhung thủ Hán Việt: bất vi nhung thủ · Pinyin: bù wéi róng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 戎 (nhung) + 首 (thủ)Pinyinbù wéi róng shǒuHán Việtbất vi nhung thủCấu tạo不 + 爲 + 戎 + 首 · bất + vi + nhung + thủ nghĩa thành phần: bất + vi + nhung + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戎首:率兵攻打别人的带头者。不做攻打别人的带头人。