不爲牛後 bất vi ngưu hậu Hán Việt: bất vi ngưu hậu Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 牛 (ngưu) + 後 (hậu)Hán Việtbất vi ngưu hậuCấu tạo不 + 爲 + 牛 + 後 · bất + vi + ngưu + hậu nghĩa thành phần: bất + vi + ngưu + hậu Nghĩa EngCihui 不為牛後 ùwéiniúhòu id. prefer to be a big fish in a small pond rather than a small fish in a big pond