不为牛后

bất vi ngưu hậu

Hán Việt: bất vi ngưu hậu

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 爲 (vi) + 牛 (ngưu) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thà làm đầu gà
  • Biên soạn id. prefer to be a big fish in a small pond rather than a small fish in a big pond

Eng

  • Cihui 不為牛後 ùwéiniúhòu id. prefer to be a big fish in a small pond rather than a small fish in a big pond
  • Tần suất từ id. prefer to be a big fish in a small pond rather than a small fish in a big pond

Từ liên quan

Gần nghĩa

不为已甚 · 不为人知 · 不为所动 · 不为酒困 · 不爲已甚 · 不为人知的 · 不为左右袒 · 不为过