不久人世 bất cửu nhân thế Hán Việt: bất cửu nhân thế Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 久 (cửu) + 人 (nhân) + 世 (thế)Hán Việtbất cửu nhân thếCấu tạo不 + 久 + 人 + 世 · bất + cửu + nhân + thế nghĩa thành phần: bất + cửu + nhân + thế Nghĩa EngCihui 不久人世 ùjiǔrénshì f.e. One's days are numbered.