不久的将来

bù jiǔ de jiāng láibất cửu đích tương lai

Hán Việt: bất cửu đích tương lai · Pinyin: bù jiǔ de jiāng lái

Tổng quan

ngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi

Cấu tạo: 不 (bất) + 久 (cửu) + 的 (đích) + 將 (tương) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương lai gần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi offing

Đức

  • Handedict nahe Zukunft (S, temp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

不久詣道場 · 不久于人世 · 将来完成式 · 将来的指望 · 将来进行时 · 不久之后 · 不久人世 · 不久以前