不久的将来
bất cửu đích tương lai
Hán Việt: bất cửu đích tương lai · Pinyin: bù jiǔ de jiāng lái
Tổng quan
ngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tương lai gần
Mainland
- Kaggle Zh-Vi offing
Đức
- Handedict nahe Zukunft (S, temp)
Hán Việt: bất cửu đích tương lai · Pinyin: bù jiǔ de jiāng lái
ngoài khơi, biển khơi, vị trí ngoài khơi