将来进行时

tương lai tiến hành thì

Hán Việt: tương lai tiến hành thì

Tổng quan

Cấu tạo: 將 (tương) + 來 (lai) + 進 (tiến) + 行 (hành) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì tương lai tiếp diễn
  • Biên soạn 將來進行時 iānglái jìnxíngshí n. <lg.> future progressive

Eng

  • Cihui 將來進行時 iānglái jìnxíngshí n. <lg.> future progressive
  • Tần suất từ 將來進行時 iānglái jìnxíngshí n. <lg.> future progressive

Từ liên quan

Gần nghĩa

将来完成式 · 将来的指望 · 将来可以实现 · 将来时态 · 将来时间 · 将来能够做到