不久于人世 bất cửu vu nhân thế Hán Việt: bất cửu vu nhân thế Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 久 (cửu) + 於 (vu) + 人 (nhân) + 世 (thế)Hán Việtbất cửu vu nhân thếTừ loạitínhCấu tạo不 + 久 + 於 + 人 + 世 · bất + cửu + vu + nhân + thế nghĩa thành phần: bất + cửu + vu + nhân + thế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sắp chếtMainlandKaggle Zh-Vi not long for the worldEngCihui not long for the world Từ liên quan Gần nghĩa不久的将来 · 不久詣道場 · 人世沧桑 · 不久之后 · 不久人世 · 不久以前 · 不久以后 · 不久 <cm>