将来的指望
tương lai đích chỉ vọng
Hán Việt: tương lai đích chỉ vọng · Pinyin: jiāng lái de zhǐ wàng
Tổng quan
Cấu tạo: 將 (tương) + 來 (lai) + 的 (đích) + 指 (chỉ) + 望 (vọng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỳ vọng
Đức
- Handedict Erwartung
Hán Việt: tương lai đích chỉ vọng · Pinyin: jiāng lái de zhǐ wàng
Cấu tạo: 將 (tương) + 來 (lai) + 的 (đích) + 指 (chỉ) + 望 (vọng)