不義之財

bù yì zhī cái bất nghĩa chi tài

Hán Việt: bất nghĩa chi tài · Pinyin: bù yì zhī cái

Tổng quan

của cải hoặc lợi lộc phi nghĩa

Cấu tạo: (bất) + (nghĩa) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui của cải hoặc lợi lộc phi nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不义:不正当,不合理。不应该得到的或以不正当的手段获得的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不应得的或来路不正的钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 不义不正当,不合理。不应该得到的或以不正当的手段获得的钱财。

Eng

  • CC-CEDICT ill-gotten wealth or gains
  • Cihui 不義之財 ùyìzhīcái n. ill-gotten wealth