不乏先例

bù fá xiān lì bất phạp tiên lệ

Hán Việt: bất phạp tiên lệ · Pinyin: bù fá xiān lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (phạp) + (tiên) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有不少从前的事可以作为例子。