不習地土 bù xí dì tǔ · bất tập địa thổ Hán Việt: bất tập địa thổ · Pinyin: bù xí dì tǔ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 習 (tập) + 地 (địa) + 土 (thổ)Pinyinbù xí dì tǔHán Việtbất tập địa thổCấu tạo不 + 習 + 地 + 土 · bất + tập + địa + thổ nghĩa thành phần: bất + tập + địa + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对于一个地方的气候条件或饮食习惯不能适应。Tân Hoa Tự Điển 1.见"不服水土"。