不予受理 bù yú shòu lǐ · bất dư thụ lí Hán Việt: bất dư thụ lí · Pinyin: bù yú shòu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 予 (dư) + 受 (thụ) + 理 (lí)Pinyinbù yú shòu lǐHán Việtbất dư thụ líCấu tạo不 + 予 + 受 + 理 · bất + dư + thụ + lí nghĩa thành phần: bất + dư + thụ + lí