不予置評
bất dư trí bình
Hán Việt: bất dư trí bình · Pinyin: bù yǔ zhì píng
Tổng quan
không đưa ra bình luận | "không bình luận"
Nghĩa
Việt
- Cihui không đưa ra bình luận | "không bình luận"
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不做任何評論。如:「對於他所作的行為,我不予置評。」
Eng
- CC-CEDICT to make no comment|no comment
- Cihui to make no comment/"no comment"