不事生產
bất sự sanh sản
Hán Việt: bất sự sanh sản · Pinyin: bù shì shēng chǎn
Tổng quan
không làm gì sản xuất | phí thời gian một cách vô ích
Nghĩa
Việt
- Cihui không làm gì sản xuất | phí thời gian một cách vô ích
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不工作賺錢。《二刻拍案驚奇》卷二二:「自古豪傑英雄,必然不事生產,手段慷慨,不以財物為心。」也作「不視生產」。
Eng
- CC-CEDICT not to do anything productive|to idle away one's time
- Cihui not to do anything productive; to idle away one's time