不事邊幅 bù shì biān fú · bất sự biên phúc Hán Việt: bất sự biên phúc · Pinyin: bù shì biān fú Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 事 (sự) + 邊 (biên) + 幅 (phúc)Pinyinbù shì biān fúHán Việtbất sự biên phúcCấu tạo不 + 事 + 邊 + 幅 · bất + sự + biên + phúc nghĩa thành phần: bất + sự + biên + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指不修边幅。Tân Hoa Tự Điển 1.不修边幅。