不事邊幅
bất sự biên phúc
Hán Việt: bất sự biên phúc · Pinyin: bù shì biān fú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容不講究衣飾儀容或不拘形式小節。《南史.卷五九.任昉傳》:「出為新安太守,在郡不事邊幅,牽然曳杖,徒行邑郭。」也作「不修邊幅」。
Hán Việt: bất sự biên phúc · Pinyin: bù shì biān fú