不二之老

bù èr zhī lǎobất nhị chi lão

Hán Việt: bất nhị chi lão · Pinyin: bù èr zhī lǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不二:不生二心,一心一意; 老:老人。指一心一意,忠心耿耿的老人或元老。

Cấu tạo: 不 (bất) + 二 (nhị) + 之 (chi) + 老 (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不二:不生二心,一心一意; 老:老人。指一心一意,忠心耿耿的老人或元老。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不二法门 · 不二不異 · 不二之法 · 不二玄旨 · 不二价 · 不二法門 · 不二門 · 不二门