不亡何待

bù wáng hé dài bất vong hà đãi

Hán Việt: bất vong hà đãi · Pinyin: bù wáng hé dài

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (vong) + (hà) + (đãi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不灭亡还能等待什么。即必然灭亡。