不亦善夫 bù yi shàn fū · bất diệc thiện phu Hán Việt: bất diệc thiện phu · Pinyin: bù yi shàn fū Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 亦 (diệc) + 善 (thiện) + 夫 (phu)Pinyinbù yi shàn fūHán Việtbất diệc thiện phuCấu tạo不 + 亦 + 善 + 夫 · bất + diệc + thiện + phu nghĩa thành phần: bất + diệc + thiện + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不也很好吗!