不亦悅乎 bất diệc duyệt hồ Hán Việt: bất diệc duyệt hồ Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 亦 (diệc) + 悅 (duyệt) + 乎 (hồ)Hán Việtbất diệc duyệt hồCấu tạo不 + 亦 + 悅 + 乎 · bất + diệc + duyệt + hồ nghĩa thành phần: bất + diệc + duyệt + hồ Nghĩa EngCihui 不亦悅乎 ùyìyuèhū f.e. Great pleasure is derived (from...)