不親切的
bất thân thiết đích
Hán Việt: bất thân thiết đích
Tổng quan
không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng không mến khách, không ở được, không trú ngụ được (khí hậu, vùng...) không tử tế, không tốt, tàn nhẫn, ác
Nghĩa
Việt
- Cihui không quan tâm đến ý muốn (của ai), làm trái ý, làm phật ý, làm mếch lòng không mến khách, không ở được, không trú ngụ được (khí hậu, vùng...) không tử tế, không tốt, tàn nhẫn, ác