不亲热的 bất thân nhiệt đích Hán Việt: bất thân nhiệt đích Tổng quan (thông tục) khinh khỉnh, cách biệt Cấu tạo: 不 (bất) + 親 (thân) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)Hán Việtbất thân nhiệt đíchTừ loạitínhCấu tạo不 + 親 + 熱 + 的 · bất + thân + nhiệt + đích nghĩa thành phần: bất + thân + nhiệt + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lạnh nhạtMainlandKaggle Zh-Vi offish Từ liên quan Gần nghĩa不亲切地 · 不亲切的 · 不亲切 · 不亲脂肪的 · 不亲近