不亲脂肪的

bất thân chi phương đích

Hán Việt: bất thân chi phương đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 親 (thân) + 脂 (chi) + 肪 (phương) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tan chất béo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alipotropic

Eng

  • Cihui alipotropic

Từ liên quan

Gần nghĩa

不亲切地 · 不亲切的 · 不亲热的