不仁不义的

bất nhân bất nghĩa đích

Hán Việt: bất nhân bất nghĩa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 仁 (nhân) + 不 (bất) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bất nhân bất nghĩa
  • Biên soạn perfidious ◆n. perfidy

Eng

  • Cihui 不仁不義的 ùrénbùyì de attr. perfidious ◆n. perfidy

Từ liên quan

Gần nghĩa

不仁不义 · 不仁起富 · 不仁之器