不仁不義的
bất nhân bất nghĩa đích
Hán Việt: bất nhân bất nghĩa đích
Tổng quan
Cấu tạo: 不 (bất) + 仁 (nhân) + 不 (bất) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 不仁不義的 ùrénbùyì de attr. perfidious ◆n. perfidy
Hán Việt: bất nhân bất nghĩa đích
Cấu tạo: 不 (bất) + 仁 (nhân) + 不 (bất) + 義 (nghĩa) + 的 (đích)