不仁之器 bù rén zhī qì·bất nhân chi khí Hán Việt: bất nhân chi khí · Pinyin: bù rén zhī qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 不仁:残暴,残忍; 器:兵器。指用以杀人的武器。 Cấu tạo: 不 (bất) + 仁 (nhân) + 之 (chi) + 器 (khí)Pinyinbù rén zhī qìHán Việtbất nhân chi khíCấu tạo不 + 仁 + 之 + 器 · bất + nhân + chi + khí nghĩa thành phần: bất + nhân + chi + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不仁:残暴,残忍; 器:兵器。指用以杀人的武器。 Từ liên quan Gần nghĩa不仁不义 · 不仁起富 · 不仁不义的