不介音樂 bất giới âm nhạc Hán Việt: bất giới âm nhạc Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 介 (giới) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)Hán Việtbất giới âm nhạcCấu tạo不 + 介 + 音 + 樂 · bất + giới + âm + nhạc nghĩa thành phần: bất + giới + âm + nhạc Nghĩa EngCihui 不介音樂 ù jiè yīnyuè v.o. have no ear for music