不令而信 bù lìng ér xìn · bất lệnh nhi tín Hán Việt: bất lệnh nhi tín · Pinyin: bù lìng ér xìn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 令 (lệnh) + 而 (nhi) + 信 (tín)Pinyinbù lìng ér xìnHán Việtbất lệnh nhi tínCấu tạo不 + 令 + 而 + 信 · bất + lệnh + nhi + tín nghĩa thành phần: bất + lệnh + nhi + tín Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令:命令;信:信服。不用三令五申能使之遵守服从。