不以为意

bù yǐ wéi yìbất dĩ vi ý

Hán Việt: bất dĩ vi ý · Pinyin: bù yǐ wéi yì

Tổng quan

không để ý , không quan tâm

新华 · Tân Hoa Đại lục

不把它放在心上。表示对人、对事抱轻视态度。

Cấu tạo: 不 (bất) + 以 (dĩ) + 爲 (vi) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không để ý
  • Cihui không quan tâm
  • Biên soạn not take it seriously; be indifferent to

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不把事情放在心上。
  • Kaggle Zh-Vi care nothing for

Eng

  • Cihui 不以為意 ùyǐwéiyì f.e. not take it seriously; be indifferent to

Từ liên quan

Gần nghĩa

不以为耻 · 不以为然 · 不以爲然 · 不以人废言 · 不以辞害志 · 不以为然地 · 不以词害志 · 不以介怀