不以为然
bất dĩ vi nhiên
Hán Việt: bất dĩ vi nhiên · Pinyin: bù yǐ wéi rán
Tổng quan
không chấp nhận là đúng (thành ngữ) , phản đối , không tán thành , không đồng ý
然:是,对。不认为是对的。表示不同意或否定。
Nghĩa
Việt
- Cihui không chấp nhận là đúng (thành ngữ)
- Cihui phản đối
- Cihui không tán thành
- Cihui không đồng ý
- Biên soạn consider sth. not so/right/acceptable
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 然:是,对。不认为是对的。表示不同意或否定。
Eng
- Cihui 不以為然 ùyǐwéirán f.e. consider sth. not so/right/acceptable; Tā ∼. He did not think this was so