不以介怀

bù yǐ jiè huáibất dĩ giới hoài

Hán Việt: bất dĩ giới hoài · Pinyin: bù yǐ jiè huái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

介:留存,搁置; 介怀:放在心上。对不愉快或不满意的事,一点也不放在心上。

Cấu tạo: 不 (bất) + 以 (dĩ) + 介 (giới) + 懷 (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 介:留存,搁置; 介怀:放在心上。对不愉快或不满意的事,一点也不放在心上。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不以为意 · 不以为耻 · 不以为然 · 不以爲然 · 不以人废言 · 不以辞害志 · 不以为然地 · 不以词害志