不伏燒埋

bù fú shāo mái bất phục thiêu mai

Hán Việt: bất phục thiêu mai · Pinyin: bù fú shāo mái

Tổng quan

Cấu tạo: (bất) + (phục) + (thiêu) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伏:屈服;烧埋:烧埋银钱,旧时官府向杀人犯追缴赔给死者家属的埋葬费。比喻不伏罪或不听劝解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不服罪;不认错。 2.不听劝解。
  • Tân Hoa Tự Điển 伏屈服;烧埋烧埋银钱,旧时官府向杀人犯追缴赔给死者家属的埋葬费。比喻不伏罪或不听劝解。