不休息地

bất hưu tức địa

Hán Việt: bất hưu tức địa

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên tục

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi at stretch

Eng

  • Cihui at stretch

Từ liên quan

Gần nghĩa

不休息的 · 不休息