不休息地 bất hưu tức địa Hán Việt: bất hưu tức địa Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 休 (hưu) + 息 (tức) + 地 (địa)Hán Việtbất hưu tức địaCấu tạo不 + 休 + 息 + 地 · bất + hưu + tức + địa nghĩa thành phần: bất + hưu + tức + địa Nghĩa EngCihui at stretch