不會結束 bù huì jié shù · bất hội kết thúc Hán Việt: bất hội kết thúc · Pinyin: bù huì jié shù Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 會 (hội) + 結 (kết) + 束 (thúc)Pinyinbù huì jié shùHán Việtbất hội kết thúcCấu tạo不 + 會 + 結 + 束 · bất + hội + kết + thúc nghĩa thành phần: bất + hội + kết + thúc