不但…而且 bù dàn ér qiě Pinyin: bù dàn ér qiě Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 但 (đãn) + … + 而 (nhi) + 且 (thả)Pinyinbù dàn ér qiěCấu tạo不 + 但 + … + 而 + 且 Nghĩa EngCihui not only ... but