不但如此
bất đãn như thử
Hán Việt: bất đãn như thử
Tổng quan
không chỉ như thế: bất đãn như thử/chẳng những chỉ như thế
Nghĩa
Việt
- Cihui không chỉ như thế: bất đãn như thử/chẳng những chỉ như thế
Eng
- Cihui 不但如此 ùdàn rúcǐ v.p. it is not only thus; moreover