不作为凭 bất tác vi bằng Hán Việt: bất tác vi bằng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 爲 (vi) + 憑 (bằng)Hán Việtbất tác vi bằngTừ loạithànhCấu tạo不 + 作 + 爲 + 憑 · bất + tác + vi + bằng nghĩa thành phần: bất + tác + vi + bằng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không làm bằng chứngBiên soạn cannot be taken as proof/evidence/etcEngCihui 不作為憑 ùzuòwéipíng f.e. cannot be taken as proof/evidence/etc Từ liên quan Gần nghĩa不作为 · 不作声 · 不作抵抗 · 不作此想 · 不作兴 · 不作美 · 不作聲 · 不作脸