不作抵抗 bất tác để kháng Hán Việt: bất tác để kháng Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 抵 (để) + 抗 (kháng)Hán Việtbất tác để khángTừ loạitínhCấu tạo不 + 作 + 抵 + 抗 · bất + tác + để + kháng nghĩa thành phần: bất + tác + để + kháng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không kháng cựMainlandKaggle Zh-Vi make no resistanceEngCihui make no resistance Từ liên quan Gần nghĩa不作为 · 不作声 · 抵抗力 · 抵抗的 · 抵抗者 · 不作为凭 · 不作此想 · 抵抗到底