不作此想

bất tác thử tưởng

Hán Việt: bất tác thử tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 作 (tác) + 此 (thử) + 想 (tưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không có ý định
  • Biên soạn have no intention/desire to do sth

Eng

  • Cihui 不作此想 ùzuòcǐxiǎng f.e. have no intention/desire to do sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

不作为 · 不作声 · 不作为凭 · 不作抵抗 · 不作兴 · 不作美 · 不作聲 · 不作脸