不使靠近 bất sử kháo cận Hán Việt: bất sử kháo cận Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 使 (sử) + 靠 (kháo) + 近 (cận)Hán Việtbất sử kháo cậnCấu tạo不 + 使 + 靠 + 近 · bất + sử + kháo + cận nghĩa thành phần: bất + sử + kháo + cận Nghĩa EngCihui keep away