不依本分 bù yī běn fèn · bất y bổn phân Hán Việt: bất y bổn phân · Pinyin: bù yī běn fèn Tổng quan Cấu tạo: 不 (bất) + 依 (y) + 本 (bổn) + 分 (phân)Pinyinbù yī běn fènHán Việtbất y bổn phânCấu tạo不 + 依 + 本 + 分 · bất + y + bổn + phân nghĩa thành phần: bất + y + bổn + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依:安装;本分:本身应尽守的职责和规矩。形容不务正业,不守规矩。