不便水土

bù biàn shuǐ tǔbất tiện thủy thổ

Hán Việt: bất tiện thủy thổ · Pinyin: bù biàn shuǐ tǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

不能适应移居地方的气候和饮食习惯。同“不服水土”。

Cấu tạo: 不 (bất) + 便 (tiện) + 水 (thủy) + 土 (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不能适应移居地方的气候和饮食习惯。同“不服水土”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不便之处 · 水土不服 · 水土保持 · 水土流失 · 不便地 · 不便的 · 不便险 · 水土不伏